tư trào

Học thuật
Thân thiện
tư trào

Tư trào triết học thế kỷ XVII đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy châu Âu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luồng tư tưởng, khuynh hướng tư tưởng chủ đạo trong một thời kỳ nhất định: "Tư trào" chỉ một trào lưu, xu hướng tư tưởng ảnh hưởng rộng rãi đặc trưng cho một giai đoạn lịch sử, văn hóa hoặc xã hội cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tư trào triết học hồi thế kỷ XVII rất phức tạp. (Luồng tư tưởng triết học vào thế kỷ XVII rất phức tạp.)
    • Văn học đương thời chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư trào duy tân. (Văn học thời đó chịu ảnh hưởng sâu sắc của trào lưu tư tưởng đổi mới.)
    • Các nhà nghiên cứu đang phân tích tư trào chính trị của thập niên 60. (Các nhà nghiên cứu đang phân tích xu hướng tư tưởng chính trị của thập niên 60.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tư trào thời đại": luồng tư tưởng đặc trưng của một thời đại.
    • Tác phẩm của ông phản ánh nét tư trào thời đại. (Tác phẩm của ông phản ánh nét luồng tư tưởng đặc trưng của thời đại.)
  • "tư trào chủ đạo": xu hướng tư tưởng chi phối, dẫn dắt.
    • Chủ nghĩa lãng mạn tư trào chủ đạo trong văn học giai đoạn này. (Chủ nghĩa lãng mạn xu hướng tư tưởng chi phối trong văn học giai đoạn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Trào lưu (danh từ): làn sóng, xu hướng phát triển mạnh mẽ trong một lĩnh vực (thường rộng hơn, có thể chỉ tư tưởng, nghệ thuật, thời trang...).
    • Trào lưu âm nhạc mới đang thu hút giới trẻ. (Xu hướng âm nhạc mới đang thu hút giới trẻ.)
  • Xu hướng (danh từ): chiều hướng vận động, phát triển.
    • Xu hướng tiêu dùng đang thay đổi. (Chiều hướng tiêu dùng đang thay đổi.)
  • Học thuyết (danh từ): hệ thống quan điểm, tư tưởng về một lĩnh vực (thường hệ thống chặt chẽ hơn "tư trào").
    • Học thuyết của ông ảnh hưởng đến nhiều thế hệ. (Hệ thống quan điểm của ông ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Luồng tư tưởng: dòng chảy, xu hướng của tư tưởng.
  • Khuynh hướng tư tưởng: chiều hướng, xu thế về mặt tư tưởng.
  • Trào lưu tư tưởng: làn sóng tư tưởng.
Lưu ý về cách dùng
  • "Tư trào" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật. Từ này thường được dùng trong văn viết, các bài nghiên cứu về lịch sử, triết học, văn hóa, xã hội hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Tư trào" nhấn mạnh tính chất thời kỳ, tính phổ biến sức ảnh hưởng của một hệ tư tưởng hơn một quan điểm cá nhân riêng lẻ.
tư trào

Tư trào triết học thế kỷ XVII đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy châu Âu.

  1. Luồng tư tưởng của một thời kỳ: Tư trào triết học hồi thế kỷ XVII.